Câu 1: Tazobactam có đặc điểm dưới đây, ngoại trừ:
Lời giải:
Lời giải: Tazobactam là một chất ức chế beta-lactamase, có khả năng ức chế nhiều loại enzyme, bao gồm penicillinase và một số cephalosporinase phổ rộng (ESBLs). Tuy nhiên, Tazobactam không có tác dụng ức chế tất cả các loại cephalosporinase, đặc biệt là các cephalosporinase kiểu AmpC hoặc metallo-beta-lactamase. Do đó, nói chung “ức chế cephalosporinase” không phải là một đặc điểm hoàn toàn đúng trong mọi trường hợp, khiến nó trở thành ngoại lệ trong danh sách. Các đặc điểm khác (dùng phối hợp với kháng sinh và không phải là kháng sinh) đều là đúng.
Câu 2: Thuộc nhóm aminosid gồm các thuốc sau, ngoại trừ:
Lời giải:
Lời giải: Physiomycin không phải là một kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside. Các thuốc Tobramycin, Paromomycin và Amikacin đều là những kháng sinh quan trọng thuộc nhóm aminoglycoside, có tác dụng điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm. Vì vậy, Physiomycin là lựa chọn ngoại trừ trong danh sách này.
Câu 3: Thuốc thuộc nhóm Tetracyclin là:
Lời giải:
Lời giải: Vibramycin là tên thương mại của Doxycycline, một loại kháng sinh thuộc nhóm Tetracyclin. Các kháng sinh Tetracyclin có phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương, Gram âm và các vi sinh vật không điển hình. Các lựa chọn khác như Tifomycin (Thiamphenicol), Colimycin (Colistin) và Netromycin (Netilmicin) thuộc các nhóm kháng sinh khác.
Câu 4: Được xếp vào nhóm Macrolid gồm các thuốc dưới đây, ngoại trừ:
Lời giải:
Lời giải: Clarithromycin và Josamycin là các kháng sinh thuộc nhóm Macrolid. Soframycin là tên thương mại của Neomycin, một kháng sinh thuộc nhóm Aminoglycosid, có cơ chế và cấu trúc khác biệt rõ rệt so với nhóm Macrolid. Do đó, Soframycin là thuốc không thuộc nhóm Macrolid trong các lựa chọn được đưa ra.
Câu 5: Ciprofloxacin là kháng sinh thuộc nhóm:
Lời giải:
Lời giải: Ciprofloxacin là kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon, một phân nhóm của quinolon có chứa nguyên tử flo trong cấu trúc. Nhóm fluoroquinolon được coi là thế hệ mới hơn, có phổ kháng khuẩn rộng và hiệu quả hơn so với các quinolon cổ điển như acid nalidixic. Vì vậy, các lựa chọn A, B, C đều không chính xác, và đáp án đúng là “Tất cả sai”.
Câu 6: Khả năng phân phối thuốc của các cephalosporin thế hệ 1,2 vào dịch não tủy:
Lời giải:
Lời giải: Các cephalosporin thế hệ 1 và 2 có khả năng thâm nhập vào dịch não tủy rất kém, ngay cả khi màng não bị viêm, và không được dùng để điều trị viêm màng não. Ngược lại, Ampicillin, Amoxicillin và Penicillin G (khi màng não viêm) có khả năng thâm nhập vào dịch não tủy tốt hơn đáng kể. Do đó, các phát biểu về khả năng phân phối của cephalosporin thế hệ 1,2 cao hơn các thuốc này là không chính xác.
Câu 7: Tai biến do độc tính của kháng sinh trên gan thường xảy ra nhiều nhất với nhóm:
Lời giải:
Lời giải: Nhóm Rifamycin, mà đại diện điển hình là Rifampicin, là một trong những nhóm kháng sinh gây độc tính trên gan phổ biến và rõ rệt nhất. Rifampicin có thể gây tăng men gan, vàng da và thậm chí viêm gan nặng, đặc biệt khi sử dụng kéo dài hoặc phối hợp với các thuốc khác trong phác đồ điều trị lao. Do đó, việc theo dõi chức năng gan là yêu cầu bắt buộc khi điều trị bằng thuốc này.
Câu 8: Các kháng sinh dưới đây phải được uống vào bữa ăn hoặc sau bữa ăn, ngoại trừ:
Lời giải:
Lời giải: Tetracyclin cần được uống xa bữa ăn, tốt nhất là lúc đói, khoảng 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn. Lý do là thức ăn, đặc biệt là các sản phẩm từ sữa và các ion kim loại, có thể làm giảm đáng kể sự hấp thu của Tetracyclin. Các kháng sinh còn lại như Metronidazol, Bactrim, và Acid Nalidixic thường được khuyên uống trong hoặc sau bữa ăn để giảm các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.
Câu 9: Kháng sinh nên uống 1 giờ trước khi ăn, ngoại trừ:
Lời giải:
Lời giải: Co-trimoxazol là kháng sinh có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, do đó thường được khuyên dùng trong hoặc ngay sau bữa ăn để giảm thiểu tác dụng phụ như buồn nôn. Ngược lại, sự hấp thu của Ampicillin, Rifampicin và Flucloxacillin bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn, vì vậy chúng nên được uống lúc đói để đạt hiệu quả tối ưu.
Câu 10: Kháng sinh có thể uống được trước hoặc sau bữa ăn:
Lời giải:
Lời giải: Amoxycillin là kháng sinh penicillin có khả năng hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn, do đó có thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn. Điều này giúp tăng cường tuân thủ điều trị và giảm thiểu kích ứng dạ dày. Các kháng sinh khác thường có khuyến cáo cụ thể về thời điểm uống liên quan đến bữa ăn để tối ưu hóa hấp thu hoặc giảm tác dụng phụ.
Câu 11: Nguồn gốc tạo ra kháng sinh được ghi dưới đây, ngoại trừ:
Lời giải:
Lời giải: Kháng sinh là các chất có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn, được tạo ra từ nhiều nguồn. Các nguồn chính bao gồm vi khuẩn, nấm (thường là nguồn cho các kháng sinh bán tổng hợp), hoặc được tổng hợp hoàn toàn bằng hóa học. Vi rút không phải là nguồn sản xuất kháng sinh mà ngược lại, chúng là các tác nhân gây bệnh.
Câu 12: Phổ Kháng sinh là cơ chế tác dụng của kháng sinh đó:
Lời giải:
Lời giải: Phổ kháng sinh và cơ chế tác dụng là hai khái niệm khác nhau trong dược lý học kháng sinh. Phổ kháng sinh chỉ phạm vi các loài vi khuẩn mà thuốc có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt, trong khi cơ chế tác dụng là cách thức thuốc tương tác với vi khuẩn để gây ra hiệu ứng đó. Do đó, việc đánh đồng phổ kháng sinh với cơ chế tác dụng là không chính xác.
Câu 13: Kháng sinh có tác dụng diệt khuẩn là thuốc:
Lời giải:
Lời giải: Kháng sinh diệt khuẩn là những thuốc trực tiếp tiêu diệt vi khuẩn, không chỉ ức chế sự phát triển của chúng. Các cơ chế tác dụng lên thành tế bào vi khuẩn (như nhóm beta-lactam, glycopeptide) và màng tế bào vi khuẩn (như polymyxin, daptomycin) đều gây tổn thương cấu trúc nghiêm trọng, dẫn đến ly giải và chết tế bào vi khuẩn, do đó chúng có tác dụng diệt khuẩn.
Câu 14: Polymicin có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn vì:
Lời giải:
Lời giải: Polymyxin là kháng sinh có tác dụng phá vỡ cấu trúc màng tế bào của vi khuẩn. Chúng hoạt động như một chất tẩy rửa, tương tác với các phospholipid và lipopolysaccharide (LPS) trên màng ngoài của vi khuẩn Gram âm, làm tăng tính thấm và gây rò rỉ các thành phần nội bào dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn.
Câu 15: Kháng sinh có tác dụng chống chuyển hóa là:
Lời giải:
Lời giải: Sulfadoxine là đáp án đúng vì nó thuộc nhóm sulfonamid, một nhóm kháng sinh có cơ chế chống chuyển hóa điển hình. Các sulfonamid có cấu trúc tương tự para-aminobenzoic acid (PABA), do đó chúng cạnh tranh với PABA để ức chế enzyme, làm gián đoạn quá trình tổng hợp acid folic cần thiết cho sự sống của vi khuẩn. Các kháng sinh khác có cơ chế khác: Vancomycin ức chế tổng hợp vách tế bào, Polymyxin phá vỡ màng tế bào, và Norfloxacin ức chế tổng hợp DNA.
Câu 16: Phenicol là nhóm kháng sinh có tác dụng diệt khuẩn:
Lời giải:
Lời giải: Nhóm kháng sinh Phenicol, mà đại diện là Chloramphenicol, chủ yếu có tác dụng kìm khuẩn. Chúng hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn ở tiểu đơn vị 50S ribosome, ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của chúng chứ không trực tiếp tiêu diệt.
Câu 17: Gentamycin là thuốc có tác dụng kìm khuẩn do ức chế:
Lời giải:
Lời giải: Gentamycin là một kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, tác động bằng cách gắn đặc hiệu vào tiểu đơn vị 30S của ribosom vi khuẩn. Cơ chế này làm rối loạn quá trình tổng hợp protein, bao gồm gây ra lỗi đọc mã trên ARN thông tin và ngăn chặn quá trình kéo dài chuỗi polypeptide. Như vậy, Gentamycin ức chế trực tiếp chức năng của ARN ribosom, làm ngừng sự phát triển của vi khuẩn.
Câu 18: Kháng sinh có tác dụng diệt khuẩn là:
Lời giải:
Lời giải: Cloxacillin là kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam (penicillin), có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn. Spiramycin (nhóm macrolide) và Minocyclin (nhóm tetracycline) chủ yếu có tác dụng kìm khuẩn, tức là ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Mặc dù Kanamycin (nhóm aminoglycoside) cũng là kháng sinh diệt khuẩn, Cloxacillin là một ví dụ rất điển hình và phổ biến cho tác dụng này.
Câu 19: Kháng sinh không thuộc nhóm Penicillin là:
Lời giải:
Lời giải: Josamycin là một kháng sinh thuộc nhóm Macrolide, có phổ kháng khuẩn rộng và thường được dùng cho bệnh nhân dị ứng với Penicillin. Trong khi đó, Nafcillin, Methicillin và Cloxacillin đều là các kháng sinh thuộc nhóm Penicillin bán tổng hợp, đặc biệt hiệu quả chống lại tụ cầu kháng penicillinase.
Câu 20: Kháng sinh thuộc nhóm Aminoside:
Lời giải:
Lời giải: Neltimicin (hay Netilmicin) là một kháng sinh thuộc nhóm Aminoglycoside, có tác dụng diệt khuẩn phổ rộng. Các lựa chọn khác như Oleandomycin thuộc nhóm Macrolide, Ampicillin thuộc nhóm Penicillin và Clindamycin thuộc nhóm Lincosamide, đều không phải là Aminoglycoside.
Câu 21: Kháng sinh không thuộc nhóm Quinolon là:
Lời giải:
Lời giải: Acid nalidixic, Ofloxacin và Lomefloxacin đều là các kháng sinh thuộc nhóm Quinolone hoặc Fluoroquinolone. Ngược lại, Minocycline là một kháng sinh thuộc nhóm Tetracycline, có phổ kháng khuẩn rộng. Vì vậy, Minocycline là đáp án chính xác do không thuộc nhóm Quinolone.
Câu 22: Doxycyclin là kháng sinh thuộc nhóm:
Lời giải:
Lời giải: Doxycyclin là một kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm Tetracycline. Kháng sinh nhóm Tetracycline hoạt động bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosom vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Nhóm thuốc này thường được dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm.
Câu 23: Kháng sinh được dùng khi có bằng chứng của:
Lời giải:
Lời giải: Kháng sinh là các loại thuốc được sử dụng đặc hiệu để điều trị các bệnh do vi khuẩn gây ra, tức là khi có bằng chứng của nhiễm trùng do vi khuẩn. Chúng không hiệu quả đối với nhiễm nấm, nhiễm ký sinh trùng hay các triệu chứng như đau khớp nếu không phải do nguyên nhân nhiễm khuẩn. Việc sử dụng kháng sinh cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và tránh kháng thuốc.
Câu 24: Kháng sinh thường được dùng để dự phòng hen suyển:
Lời giải:
Lời giải: Hen suyễn là một bệnh viêm mạn tính đường hô hấp, thường do các yếu tố dị ứng, môi trường hoặc di truyền gây ra, không phải do nhiễm khuẩn. Do đó, kháng sinh – vốn được dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn – không có vai trò trong việc dự phòng hay điều trị nguyên nhân chính của hen suyễn.
Câu 25: Lý do phải chọn kháng sinh trong điều trị được ghi dưới đây, ngoại trừ:
Lời giải:
Lời giải: Việc lựa chọn kháng sinh trong điều trị phải dựa trên các yếu tố khoa học và y tế như loại vi khuẩn gây bệnh, độ nhạy cảm của vi khuẩn với thuốc, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và đặc tính dược lý của kháng sinh. Các lựa chọn A, B, C đều là những lý do quan trọng khẳng định sự cần thiết phải chọn lựa kháng sinh phù hợp một cách cẩn trọng. Trong khi đó, yêu cầu của bệnh nhân không phải là một căn cứ y khoa để quyết định việc lựa chọn kháng sinh, mà chủ yếu là tuân thủ phác đồ điều trị và tư vấn của bác sĩ.
Câu 26: Phối hợp kháng sinh thường xãy ra khi có nhiễm khuẩn kéo dài:
Lời giải:
Lời giải: Đáp án này là sai. Việc phối hợp kháng sinh được chỉ định dựa trên các nguyên tắc như nhiễm khuẩn nặng chưa rõ nguyên nhân, nhiễm nhiều loại vi khuẩn, hoặc để tăng hiệu quả và giảm nguy cơ kháng thuốc, chứ không phải chỉ vì nhiễm khuẩn kéo dài. Nhiều trường hợp nhiễm khuẩn kéo dài vẫn có thể được điều trị hiệu quả chỉ bằng một loại kháng sinh nếu đã xác định được tác nhân gây bệnh.
Câu 27: Việc lựa chọn kháng sinh để điều trị cần dựa vào các yếu tố sau, ngoại trừ:
Lời giải:
Lời giải: Việc lựa chọn kháng sinh để điều trị cần dựa trên các yếu tố khoa học và y tế quan trọng như loại vi khuẩn gây bệnh, độ nhạy của vi khuẩn với kháng sinh (kháng sinh đồ), và vị trí nhiễm khuẩn để đảm bảo hiệu quả điều trị. Trong khi đó, giá cả là một yếu tố kinh tế, không phải là tiêu chí y học trực tiếp để quyết định loại kháng sinh phù hợp cho việc điều trị nhiễm khuẩn.
Câu 28: Augmentin là một kháng sinh do sự phối hợp của acid clavulanic với:
Lời giải:
Lời giải: Augmentin là tên thương mại của sự kết hợp giữa amoxicillin, một loại kháng sinh penicillin, và acid clavulanic. Acid clavulanic là một chất ức chế beta-lactamase, giúp bảo vệ amoxicillin khỏi bị phân hủy bởi các enzyme của vi khuẩn, từ đó mở rộng phổ tác dụng của kháng sinh.
Câu 29: Khả năng phân phối thuốc của các cephalosporin thế hệ 1, 2 vào dịch não tủy:
Lời giải:
Lời giải: Các cephalosporin thế hệ 1 và 2 có khả năng thấm vào dịch não tủy rất kém, ngay cả khi màng não bị viêm, do đó chúng không được chỉ định trong điều trị viêm màng não. Trong khi đó, các penicillin như Ampicillin, Amoxicillin và Penicillin G có thể đạt được nồng độ điều trị trong dịch não tủy khi có tình trạng viêm. Vì vậy, các so sánh ở phương án A, B, C đều không chính xác.
Câu 30: Kháng sinh nhóm aminosid có đặt điểm dưới đây, ngoại trừ:
Lời giải:
Lời giải: Kháng sinh nhóm aminosid phân phối rất kém vào dịch não tủy do chúng là các phân tử phân cực mạnh, khó đi qua hàng rào máu não. Ngay cả khi màng não bị viêm, nồng độ thuốc trong dịch não tủy cũng không đủ để đạt hiệu quả điều trị. Các đặc điểm còn lại như không hấp thu qua đường tiêu hóa, phải dùng đường tiêm và qua được nhau thai đều là những đặc tính dược động học chính của nhóm thuốc này.
Câu 31: Các tetracyclin được hấp thu qua đường tiêu hóa với đặc điểm:
Lời giải:
Lời giải: Tetracyclin thế hệ II (như doxycyclin, minocyclin) tan nhiều trong lipid hơn thế hệ I, do đó được hấp thu tốt hơn qua đường tiêu hóa, có thể đạt gần 100%. Ngược lại, việc dùng tetracyclin chung với các sản phẩm chứa ion kim loại hóa trị II, III như sữa (chứa Calci) hay antacid (chứa Nhôm, Magie) sẽ tạo phức chelat không tan, làm giảm đáng kể sự hấp thu của thuốc.
Câu 32: Dược động học của các tetracyclin dưới đây là đúng, ngoại trừ:
Lời giải:
Lời giải: Đặc điểm dược động học của tetracyclin là phân phối kém vào dịch não tủy, nồng độ đạt được trong dịch não tủy rất thấp và không đủ để có tác dụng điều trị viêm màng não. Các đặc điểm còn lại như gắn mạnh vào xương răng, qua nhau thai, sữa mẹ và thải trừ qua cả thận và mật đều là những đặc tính đúng của nhóm kháng sinh này.
Câu 33: Kháng sinh nhóm Polypeptid:
Lời giải:
Lời giải: Kháng sinh nhóm Polypeptid, điển hình như polymyxin B hay colistin, có đặc điểm chung là hấp thu rất kém qua đường tiêu hóa. Do đó, chúng thường được chỉ định dùng qua đường tiêm (ví dụ tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp) hoặc tại chỗ để đạt được hiệu quả điều trị mong muốn. Các lựa chọn khác không phản ánh đúng đặc tính dược động học tổng quát của nhóm kháng sinh này.
Câu 34: Đặc điểm phân phối thuốc trong cơ thể của kháng sinh nhóm macrolid là:
Lời giải:
Lời giải: Kháng sinh nhóm macrolid có đặc điểm nổi bật là phân bố rộng rãi vào các mô, đặc biệt tập trung với nồng độ cao tại phổi và các đại thực bào phế nang. Chính vì đặc điểm này, chúng rất hiệu quả trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp. Ngược lại, macrolid có khả năng qua được hàng rào nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ nên lựa chọn B và C là không chính xác.
Câu 35: Sulfamid không hấp thu qua đường tiêu hóa là:
Lời giải:
Lời giải: Sulfaganidin (Sulfaguanidine) là một loại sulfonamide được thiết kế để hấp thu rất kém qua đường tiêu hóa. Nhờ đặc tính này, thuốc chủ yếu phát huy tác dụng tại chỗ trong lòng ruột để điều trị nhiễm khuẩn, hạn chế tác dụng toàn thân.
Câu 36: Kháng sinh nhóm quinolon được hấp thu qua đường tiêu hóa với đặc điểm:
Lời giải:
Lời giải: Các kháng sinh nhóm quinolon, đặc biệt là các fluoroquinolon, có đặc điểm nổi bật là hấp thu rất tốt qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng đường uống cao, thường đạt trên 80-90%. Tuy nhiên, sự hấp thu này bị giảm đáng kể khi dùng chung với các thuốc chứa ion đa hóa trị như nhôm (Aluminium), magie, canxi có trong thuốc kháng acid hoặc thuốc băng niêm mạc, do tạo phức chelat khó hấp thu.
Câu 37: Flagyl là một kháng sinh:
Lời giải:
Lời giải: Flagyl (Metronidazole) là một kháng sinh thuộc nhóm nitroimidazole. Thuốc có khả năng phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể, bao gồm cả việc dễ dàng qua được nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ cao, có thể đạt mức tương đương nồng độ trong huyết tương. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.
Câu 38: Glycopeptid là một nhóm kháng sinh:
Lời giải:
Lời giải: Đáp án D là chính xác vì tất cả các đặc điểm trên đều là đặc tính dược động học chung của nhóm kháng sinh glycopeptid, điển hình là Vancomycin. Các kháng sinh này không hấp thu qua đường uống (phải dùng đường tiêm tĩnh mạch cho nhiễm khuẩn toàn thân), có khả năng thấm vào dịch não tủy kém và được thải trừ chủ yếu qua thận.
Câu 39: Đường thải của kháng sinh nhóm rifamycin là:
Lời giải:
Lời giải: Đáp án đúng là tất cả đều đúng vì kháng sinh nhóm rifamycin (điển hình là rifampicin) được thải trừ qua nhiều đường khác nhau trong cơ thể. Con đường thải trừ chính là qua mật, nhưng thuốc cũng được bài tiết qua các dịch cơ thể khác như nước bọt, đờm, nước mắt, mồ hôi, gây ra hiện tượng đặc trưng làm các dịch này có màu đỏ cam.
Câu 40: Novobiocin là kháng sinh:
Lời giải:
Lời giải: Novobiocin là kháng sinh hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, nên đáp án A sai. Đặc biệt, nó có tỉ lệ gắn protein huyết tương rất cao, thường trên 90%, do đó đáp án B cũng sai. Giống như nhiều loại thuốc khác, Novobiocin có thể qua được sữa mẹ ở một mức độ nào đó, khiến đáp án C không chính xác. Vì vậy, tất cả các khẳng định trên đều sai.
Câu 41: Nhóm kháng sinh thường gây sốc quá mẫn nhất:
Lời giải:
Lời giải: Penicillin là nhóm kháng sinh beta-lactam nổi tiếng với tỷ lệ gây phản ứng quá mẫn, bao gồm sốc phản vệ, cao nhất. Các phản ứng này có thể từ nhẹ như phát ban đến nặng đe dọa tính mạng, yêu cầu phải khai thác kỹ tiền sử dị ứng trước khi sử dụng. So với các nhóm khác như Macrolid hay Quinolon, Penicillin có nguy cơ dị ứng nghiêm trọng cao hơn đáng kể.
Câu 42: Hội chứng Lyell là một tai biến cấp tính nặng do bất dung nạp thuốc với nhóm kháng sinh chủ yếu là:
Lời giải:
Lời giải: Hội chứng Lyell, hay còn gọi là hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), là một phản ứng có hại của thuốc rất nặng, gây bong tróc da và niêm mạc. Trong số các nhóm kháng sinh, sulfamid là nhóm thuốc được biết đến là nguyên nhân hàng đầu gây ra hội chứng này. Đây là một tai biến cần được nhận biết và xử lý cấp cứu kịp thời.
Câu 43: Tổn thương tủy xương là một hình thái lâm sàng do độc tính của thuốc lên cơ quan tạo máu và thường gặp ở kháng sinh nhóm:
Lời giải:
Lời giải: Kháng sinh nhóm Phenicol, đặc biệt là Chloramphenicol, nổi tiếng với độc tính nghiêm trọng trên tủy xương, có thể gây suy tủy xương không hồi phục (suy tủy vô sản). Đây là một tác dụng phụ hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm, liên quan đến liều dùng và cả cơ chế không phụ thuộc liều. Vì vậy, việc sử dụng nhóm kháng sinh này cần được cân nhắc kỹ lưỡng và theo dõi sát sao.
Câu 44: Các biểu hiện do độc tính của kháng sinh trên thần kinh giác quan được liệt kê dưới đây là đúng, ngoại trừ:
Lời giải:
Lời giải: Liệt cơ là đáp án đúng vì đây là biểu hiện của độc tính trên synap thần kinh-cơ, hay còn gọi là phong bế thần kinh-cơ (neuromuscular blockade), chủ yếu ảnh hưởng đến chức năng vận động. Các biểu hiện còn lại như viêm đa dây thần kinh, rối loạn tâm thần, co giật là các dạng độc tính trực tiếp trên hệ thần kinh trung ương hoặc thần kinh ngoại biên, có thể ảnh hưởng đến thần kinh giác quan.
Câu 45: Lý do của khuyến cáo không dùng Lincoxin ở tuyến y tế cơ sở được nêu là đúng, ngoại trừ:
Lời giải:
Lời giải: Các lý do chính để hạn chế sử dụng Lincocin (Lincomycin) ở tuyến cơ sở là nguy cơ gây tác dụng phụ nghiêm trọng (viêm đại tràng màng giả), tỉ lệ kháng thuốc cao và các quy định về danh mục thuốc. Yếu tố về chi phí và khả năng cung ứng không phải là lý do chính được đưa ra trong các khuyến cáo chuyên môn so với những lo ngại về an toàn và hiệu quả.
Câu 46: Lý do nào không phù hợp cho mục tiêu lựa chọn kháng sinh trong điều trị:
Lời giải:
Lời giải: Mục tiêu lựa chọn kháng sinh trong điều trị phải dựa trên các yếu tố khoa học và y tế như hiệu quả diệt khuẩn, tình trạng kháng thuốc, dược động học và độ an toàn. Việc một loại kháng sinh “được nhiều người biết” chỉ là yếu tố về độ phổ biến hoặc quảng bá, hoàn toàn không phải là tiêu chí y học để quyết định lựa chọn trong điều trị lâm sàng. Các tiêu chí quan trọng khác bao gồm hiệu quả cao với vi khuẩn gây bệnh và ít tai biến khi sử dụng.
Câu 47: Kháng sinh dưới đây nên uống 1 giờ trước khi ăn, ngoại trừ:
Lời giải:
Lời giải: Co-trimoxazol (Sulphamethoxazol/Trimethoprim) có thể uống cùng với thức ăn hoặc không, vì sự hấp thu của thuốc không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn. Việc uống cùng thức ăn thậm chí có thể giúp giảm các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa. Ngược lại, Penicillin V, Ampicillin và Rifamycin thường được khuyến cáo uống khi đói (1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn) để tối ưu hóa sự hấp thu và hiệu quả điều trị.
Câu 48: Thành lập prothrombin là vai trò sinh học của vitamin:
Lời giải:
Lời giải: Vitamin K đóng vai trò thiết yếu trong quá trình đông máu bằng cách hỗ trợ tổng hợp prothrombin (yếu tố II) và các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K khác như yếu tố VII, IX, X. Thiếu hụt vitamin K có thể dẫn đến rối loạn đông máu, gây chảy máu kéo dài.
Câu 49: Vitamin giúp hoạt hóa osteocalcin:
Lời giải:
Lời giải: Vitamin K2 là yếu tố không thể thiếu để hoạt hóa osteocalcin, một protein do tế bào tạo xương sản xuất. Quá trình hoạt hóa này (gọi là carboxyl hóa) cho phép osteocalcin gắn kết canxi vào ma trận xương, giúp xương chắc khỏe. Do đó, Vitamin K2 hoạt động hiệp đồng với Vitamin D và Canxi để duy trì sức khỏe xương tối ưu.
Câu 50: Thừa vitamin nào sau đây gây chảy máu ở bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông (PO):
Lời giải:
Lời giải: Vitamin E liều cao (thường trên 400 IU/ngày) có tác dụng đối kháng vitamin K và ức chế kết tập tiểu cầu, làm giảm khả năng đông máu. Do đó, khi sử dụng đồng thời với các thuốc chống đông đường uống (PO) như warfarin, nó sẽ làm tăng tác dụng của thuốc và dẫn đến nguy cơ chảy máu nghiêm trọng.