Câu 1: Giao thức TCP có đặc điểm nào sau đây?
Lời giải:
Lời giải: Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) là một giao thức hướng liên kết, có nghĩa là nó thiết lập kết nối trước khi truyền và duy trì xuyên suốt quá trình. Đồng thời, TCP đảm bảo tính tin cậy cao trong truyền dữ liệu thông qua cơ chế xác nhận, đánh số thứ tự và truyền lại các gói bị mất hoặc lỗi.
Câu 2: Các thành phần chính của một giao thức mạng là gì?
Lời giải:
Lời giải: Các thành phần chính của một giao thức mạng bao gồm cú pháp (syntax) và ngữ nghĩa (semantics). Cú pháp quy định cấu trúc và định dạng dữ liệu, trong khi ngữ nghĩa xác định ý nghĩa của các lệnh và dữ liệu được truyền tải. Đây là hai yếu tố cốt lõi để các thiết bị có thể hiểu và giao tiếp được với nhau trong hệ thống mạng.
Câu 3: Lớp thích ứng ATM (AAL) được chia thành mấy tầng con?
Lời giải:
Lời giải: Lớp thích ứng ATM (AAL) được chia thành 2 tầng con. Hai tầng con này bao gồm Tầng con hội tụ (Convergence Sublayer – CS) và Tầng con phân đoạn và tái tạo (Segmentation and Reassembly Sublayer – SAR). Nhiệm vụ của AAL là điều chỉnh các dịch vụ khác nhau của người dùng để phù hợp với việc truyền tải qua mạng ATM.
Câu 4: Kênh H0 trong ISDN có tốc độ bao nhiêu?
Lời giải:
Lời giải: Kênh H0 trong ISDN (Integrated Services Digital Network) là một kênh dữ liệu tốc độ cao, được định nghĩa có băng thông 384 Kbps. Kênh này thường được tạo thành từ sáu kênh B (Bearer channel) 64 Kbps ghép lại, chuyên dùng cho các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn hơn như hội nghị truyền hình hoặc truyền dữ liệu nhóm.
Câu 5: SDSL có thể truyền dữ liệu đối xứng với tốc độ bao nhiêu?
Lời giải:
Lời giải: SDSL (Symmetric Digital Subscriber Line) là công nghệ đường truyền thuê bao số đối xứng, có nghĩa là tốc độ tải lên (upload) và tải xuống (download) bằng nhau. Tốc độ phổ biến của SDSL có thể đạt tới 2,048 Mb/s, tương đương với tốc độ của một đường truyền E1. Các tốc độ khác như 144 Kb/s hoặc 784 Kb/s cũng có thể có, nhưng 2,048 Mb/s là một trong những mức tốc độ đối xứng cao và tiêu chuẩn cho SDSL.
Câu 6: Trường FCS trong khung Ethernet có độ dài bao nhiêu byte?
Lời giải:
Lời giải: Trường FCS (Frame Check Sequence) trong khung Ethernet có độ dài là 4 byte. Trường này được sử dụng để kiểm tra lỗi trong quá trình truyền dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn của khung Ethernet bằng cách sử dụng thuật toán CRC-32.
Câu 7: Dải tần số nào được sử dụng cho điện thoại và dữ liệu băng tần thấp trong phân chia tần số trên cáp đồng?
Lời giải:
Lời giải: Dải tần số 0 – 4 kHz thường được sử dụng cho dịch vụ điện thoại truyền thống (POTS). Tuy nhiên, khi áp dụng phân chia tần số (FDM) trên cáp đồng để tích hợp dữ liệu, dải 0 – 80 kHz bao gồm cả băng tần thoại và mở rộng cho các kênh dữ liệu băng tần thấp ban đầu. Điều này cho phép truyền tải cả thoại và một phần tín hiệu dữ liệu ở các tần số thấp hơn.
Câu 8: Quá trình Encapsulation là gì?
Lời giải:
Lời giải: Trong mạng máy tính, encapsulation là quá trình thêm các thông tin điều khiển (header và/hoặc trailer) vào khối dữ liệu khi nó đi qua các tầng giao thức. Mỗi tầng sẽ đóng gói dữ liệu từ tầng trên bằng cách thêm vào phần tiêu đề của riêng mình. Điều này giúp các tầng có thể xử lý và định tuyến gói tin một cách chính xác trên mạng.
Câu 9: Công nghệ ADSL2+ có tốc độ truyền tối đa là bao nhiêu?
Lời giải:
Lời giải: Công nghệ ADSL2+ (Asymmetric Digital Subscriber Line 2 Plus) là một phiên bản nâng cấp của ADSL, được thiết kế để cung cấp tốc độ truyền tải dữ liệu cao hơn. Nó có khả năng đạt tốc độ download tối đa lên đến 24 Mbps và tốc độ upload tối đa khoảng 1,2 Mbps. Sự cải tiến này giúp tăng cường hiệu suất cho các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn.
Câu 10: Đâu là ưu điểm của cáp sợi quang?
Lời giải:
Lời giải: Cáp sợi quang truyền dữ liệu bằng ánh sáng, mang lại băng thông cực kỳ cao và khả năng chống nhiễu điện từ rất tốt, giúp tín hiệu ổn định và truyền xa hơn. Mặc dù có chi phí ban đầu và độ phức tạp lắp đặt cao hơn cáp đồng, nhưng những ưu điểm về hiệu suất này làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống mạng yêu cầu tốc độ và độ tin cậy cao.
Câu 11: Phương pháp mã hóa khóa công khai sử dụng bao nhiêu khóa?
Lời giải:
Lời giải: Phương pháp mã hóa khóa công khai, hay còn gọi là mã hóa bất đối xứng, sử dụng hai khóa riêng biệt nhưng có liên quan mật thiết với nhau: một khóa công khai (public key) để mã hóa và một khóa riêng tư (private key) để giải mã. Cặp khóa này đảm bảo tính bảo mật và xác thực trong truyền thông dữ liệu.
Câu 12: Yêu cầu về tỉ lệ mất gói tin để đảm bảo chất lượng dịch vụ là bao nhiêu?
Lời giải:
Lời giải: Tỷ lệ mất gói tin là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng dịch vụ (QoS) của mạng. Để đảm bảo chất lượng dịch vụ tốt, đặc biệt cho các ứng dụng thời gian thực như thoại (VoIP) hoặc video, tỷ lệ mất gói tin cần phải rất thấp, thường được chấp nhận là nhỏ hơn 5%. Tỷ lệ mất gói cao hơn sẽ gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng và làm giảm đáng kể trải nghiệm người dùng.
Câu 13: Giải thuật RSA dựa trên nguyên lý nào?
Lời giải:
Lời giải: Giải thuật RSA dựa trên nguyên lý toán học về độ khó của việc phân tích một số nguyên lớn thành tích của hai số nguyên tố. Độ khó tính toán này là nền tảng bảo mật của RSA, đảm bảo rằng việc tìm ra khóa riêng từ khóa công khai là không khả thi trong thực tế. Đây là lý do chính khiến RSA trở thành một thuật toán mã hóa khóa công khai mạnh mẽ.
Câu 14: Giao thức RARP được sử dụng trong trường hợp nào?
Lời giải:
Lời giải: RARP (Reverse Address Resolution Protocol) là giao thức được sử dụng bởi các trạm làm việc không có đĩa (diskless workstations) để yêu cầu địa chỉ IP của chính nó từ một máy chủ RARP, khi nó chỉ biết địa chỉ MAC của mình. Điều này giúp các máy trạm này khởi động và tham gia vào mạng mà không cần cấu hình IP ban đầu.
Câu 15: Điều khiển quản lý lưu lượng trong Frame Relay dựa trên những thông số nào?
Lời giải:
Lời giải: Việc điều khiển lưu lượng trong Frame Relay chủ yếu dựa vào hai thông số quan trọng là Tốc độ thông tin cam kết (CIR - Committed Information Rate) và Tốc độ thông tin mở rộng (EIR - Excess Information Rate). CIR là tốc độ dữ liệu tối thiểu mà nhà cung cấp dịch vụ đảm bảo, trong khi EIR là tốc độ tối đa mà người dùng có thể truyền vượt quá CIR khi mạng còn tài nguyên. Sự kết hợp này giúp quản lý băng thông linh hoạt và hiệu quả.
Câu 16: AH trong IPSec có những chế độ nào?
Lời giải:
Lời giải: Giao thức AH (Authentication Header) trong IPSec hỗ trợ cả hai chế độ hoạt động: Transport mode và Tunnel mode. Trong Transport mode, AH bảo vệ tải trọng của gói IP và một số trường trong tiêu đề IP gốc. Còn trong Tunnel mode, toàn bộ gói IP gốc được đóng gói và một tiêu đề IP mới được thêm vào, bảo vệ toàn bộ gói tin khi truyền qua mạng.
Câu 17: Đâu là 3 mô hình chính để kiểm tra tính xác thực của một thực thể?
Lời giải:
Lời giải: Ba mô hình chính để kiểm tra tính xác thực của một thực thể được biết đến là “thứ bạn biết”, “thứ bạn có” và “thứ bạn là”. Trong đó, “kiểm tra thông tin cung cấp trước” tương ứng với “thứ bạn biết” (ví dụ: mật khẩu), “kiểm tra thông tin sở hữu” tương ứng với “thứ bạn có” (ví dụ: thẻ thông minh), và “kiểm tra thông tin định danh duy nhất” tương ứng với “thứ bạn là” (ví dụ: sinh trắc học). Đây là những yếu tố xác thực cơ bản trong an ninh mạng.
Câu 18: Kênh B trong ISDN có tốc độ bao nhiêu?
Lời giải:
Lời giải: Kênh B (Bearer channel) trong ISDN được thiết kế để truyền tải dữ liệu thoại và dữ liệu người dùng với tốc độ chuẩn là 64 Kbps. Đây là kênh chính mang thông tin của người dùng. Trong giao diện tốc độ cơ bản (BRI) của ISDN, có hai kênh B (2B) hoạt động ở tốc độ này, cùng với một kênh D (16 Kbps) cho tín hiệu điều khiển.
Câu 19: Công nghệ VDSL có thể đạt tốc độ tối đa bao nhiêu?
Lời giải:
Lời giải: Công nghệ VDSL (Very-high-bit-rate Digital Subscriber Line) được thiết kế để cung cấp tốc độ truyền dẫn dữ liệu cao hơn đáng kể so với ADSL. VDSL có thể đạt tốc độ tải xuống (download) và tải lên (upload) lên đến vài chục Mbps, tùy thuộc vào phiên bản và khoảng cách từ tổng đài. Tốc độ 26 Mbps đối xứng là một khả năng của VDSL, đặc biệt là trong các phiên bản VDSL ban đầu hoặc ở khoảng cách ngắn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu băng thông đối xứng cao.
Câu 20: FDDI có tốc độ truyền bao nhiêu?
Lời giải:
Lời giải: FDDI (Fiber Distributed Data Interface) là một chuẩn mạng tốc độ cao sử dụng cáp quang để truyền dữ liệu. Tốc độ truyền dữ liệu tiêu chuẩn của FDDI là 100 Megabit trên giây (Mbps). Công nghệ này được thiết kế để cung cấp đường truyền xương sống cho các mạng LAN lớn hoặc kết nối các mạng nhỏ hơn.
Câu 21: Dịch vụ hướng liên kết thực hiện truyền thông qua mấy giai đoạn?
Lời giải:
Lời giải: Dịch vụ hướng liên kết trong mạng máy tính, ví dụ như giao thức TCP, thực hiện truyền thông qua ba giai đoạn chính. Các giai đoạn này bao gồm thiết lập kết nối (connection establishment), truyền dữ liệu (data transfer) và giải phóng kết nối (connection termination). Quá trình này đảm bảo độ tin cậy và thứ tự của gói tin được duy trì.
Câu 22: Loại mạng nào có phạm vi địa lý lớn nhất?
Lời giải:
Lời giải: WAN (Wide Area Network) là loại mạng có phạm vi địa lý lớn nhất, kết nối các khu vực rộng lớn như các thành phố, quốc gia hoặc thậm chí xuyên lục địa. Các loại mạng khác như LAN (Local Area Network), MAN (Metropolitan Area Network) và PAN (Personal Area Network) đều có phạm vi nhỏ hơn nhiều.
Câu 23: Đơn vị dữ liệu trong mạng DQDB có kích thước bao nhiêu bytes?
Lời giải:
Lời giải: Mạng DQDB (Distributed Queue Dual Bus) được thiết kế để tương thích với các tế bào ATM. Mỗi đơn vị dữ liệu (slot) trong DQDB có kích thước bằng một tế bào ATM, bao gồm 5 byte phần đầu (header) và 48 byte phần dữ liệu (payload). Tổng cộng, mỗi đơn vị dữ liệu DQDB có kích thước là 5 + 48 = 53 bytes.
Câu 24: Quá trình đóng gói dữ liệu theo thứ tự từ trên xuống dưới là gì?
Lời giải:
Lời giải: Quá trình đóng gói dữ liệu từ trên xuống dưới trong mô hình mạng (TCP/IP hoặc OSI) diễn ra từ lớp ứng dụng đến lớp vật lý. Thứ tự đúng là: Dữ liệu ở lớp ứng dụng (Message) được chia thành các phân đoạn (Segment) ở lớp giao vận, sau đó được đóng gói thành các gói tin (Packet) ở lớp mạng, và cuối cùng được chuyển đổi thành khung (Frame) ở lớp liên kết dữ liệu.
Câu 25: Trong mô hình OSI, sự khác biệt giữa dịch vụ và giao thức là gì?
Lời giải:
Lời giải: Trong mô hình OSI, “dịch vụ” (service) là tập hợp các chức năng hoặc thao tác mà một tầng cung cấp cho tầng ngay trên nó, định nghĩa “những gì” tầng đó thực hiện. Trong khi đó, “giao thức” (protocol) là tập hợp các quy tắc và định dạng mà các thực thể đồng cấp (peer entities) trong cùng một tầng sử dụng để giao tiếp với nhau, định nghĩa “cách thức” chúng giao tiếp.
Câu 26: Giao diện PRI theo tiêu chuẩn Châu Âu có cấu trúc kênh như thế nào?
Lời giải:
Lời giải: Giao diện PRI (Primary Rate Interface) theo tiêu chuẩn Châu Âu được xây dựng trên đường truyền E1, cung cấp cấu trúc 30 kênh B (Bearer) và 1 kênh D (Delta), viết tắt là 30B+D. Cấu trúc này khác với tiêu chuẩn Bắc Mỹ và Nhật Bản (dựa trên đường truyền T1) có cấu hình 23B+D. Kênh B dùng để truyền tải dữ liệu, thoại, còn kênh D dành cho báo hiệu.
Câu 27: Khi nào cần thực hiện phân mảnh gói IP?
Lời giải:
Lời giải: Phân mảnh gói IP (IP fragmentation) là quá trình chia nhỏ một gói IP lớn thành các gói nhỏ hơn. Điều này xảy ra khi kích thước của gói IP vượt quá đơn vị truyền tối đa (MTU) của một liên kết mạng mà gói tin cần đi qua. Mục đích là để gói tin có thể được truyền tải thành công qua các liên kết mạng có giới hạn MTU khác nhau.
Câu 28: Trượt (Jitter) trong mạng là gì?
Lời giải:
Lời giải: Trượt (Jitter) trong mạng là sự biến động hoặc chênh lệch về thời gian đến của các gói tin liên tiếp. Nó là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ (QoS) của các ứng dụng thời gian thực như truyền giọng nói (VoIP) và video, gây ra hiện tượng giật lag hoặc mất tiếng. Đáp án C mô tả chính xác khái niệm này.