Câu 1: Để rút ngắn thời đoạn dự án, các nguồn lực phải được thêm vào các nhiệm vụ trong đường tới hạn. Khi đó kế hoạch nên được nhận cho:
Lời giải:
Lời giải: Khi rút ngắn thời gian thực hiện của một nhiệm vụ trên đường tới hạn (kỹ thuật “crashing”), tổng thời gian của đường tới hạn đó sẽ giảm xuống. Điều này có thể khiến một đường găng khác, trước đây có thời gian ngắn hơn, trở thành đường dài nhất và do đó trở thành đường tới hạn mới của dự án. Vì vậy, việc kiểm tra sự xuất hiện của đường tới hạn mới là cực kỳ quan trọng để đảm bảo các nỗ lực tối ưu hóa tiếp theo được áp dụng đúng chỗ.
Câu 2: Điều chỉnh các nhiệm vụ được phân bổ khác nhau trong dự án để duy trì khối lượng nguồn lực phù hợp được gọi là:
Lời giải:
Lời giải: Hành động điều chỉnh các nhiệm vụ được phân bổ để duy trì khối lượng nguồn lực phù hợp trong dự án được gọi là “Điều chỉnh nguồn lực” (Resource Leveling/Smoothing). Kỹ thuật này giúp cân bằng nhu cầu và khả năng cung ứng nguồn lực, tránh tình trạng quá tải hoặc thiếu hụt, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và lịch trình dự án.
Câu 3: Điều chỉnh lịch trình nhiệm vụ để triển khai nguồn nhân lực hiệu quả hơn được gọi là:
Lời giải:
Lời giải: Tối ưu hoá nguồn lực là quá trình điều chỉnh lịch trình nhiệm vụ để đảm bảo việc sử dụng nguồn nhân lực một cách hiệu quả nhất. Nó bao gồm các kỹ thuật như san bằng nguồn lực (resource leveling) và làm mịn nguồn lực (resource smoothing) nhằm mục đích phân bổ công việc đồng đều, tránh tình trạng quá tải hoặc nhàn rỗi. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu suất và đạt được mục tiêu dự án trong các ràng buộc về thời gian và chi phí.
Câu 4: Điều gì sau đây cần để xây dựng một ước tính chi phí dự án chi tiết?
Lời giải:
Lời giải: Để xây dựng một ước tính chi phí dự án chi tiết, “Các yêu cầu nguồn lực” là yếu tố thiết yếu. Việc xác định rõ loại, số lượng và chất lượng các nguồn lực (nhân lực, vật liệu, thiết bị) cần thiết cho từng hoạt động sẽ là cơ sở trực tiếp để tính toán chi phí. Nếu không có thông tin chi tiết về nguồn lực, ước tính chi phí sẽ thiếu chính xác và không đáng tin cậy.
Câu 5: Điều gì sau đây được tính vào mục tiêu của giai đoạn hoàn thiện?
Lời giải:
Lời giải: Mục tiêu chính của giai đoạn hoàn thiện dự án là nhận được sự chấp thuận chính thức từ khách hàng hoặc người sử dụng đối với sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả cuối cùng của dự án. Sự chấp thuận này (User Acceptance) xác nhận rằng các yêu cầu đã được đáp ứng và dự án có thể được đóng lại một cách chính thức.
Câu 6: Điều gì sau đây nên được tính đến trong định nghĩa phạm vi và quy định dự án?
Lời giải:
Lời giải: Tiêu chí hoàn tất (Acceptance Criteria) là các điều kiện cụ thể cần được đáp ứng để xác định rằng một sản phẩm bàn giao hoặc toàn bộ dự án đã hoàn thành và được chấp nhận. Việc xác định rõ ràng các tiêu chí này ngay trong quá trình định nghĩa phạm vi giúp thiết lập kỳ vọng rõ ràng, kiểm soát chất lượng và là cơ sở để “quy định” việc nghiệm thu dự án. Đây là yếu tố cốt lõi để đảm bảo dự án mang lại giá trị như mong muốn và được các bên liên quan chấp nhận.
Câu 7: Điều kiện hợp lý để bắt đầu yêu cầu thay đổi phạm vi dự án là gì?
Lời giải:
Lời giải: Yêu cầu mới do các đối tượng liên quan dự án đưa ra là điều kiện hợp lý nhất để bắt đầu yêu cầu thay đổi phạm vi dự án. Những yêu cầu này trực tiếp ảnh hưởng đến các sản phẩm bàn giao hoặc chức năng của dự án, do đó cần phải trải qua quy trình kiểm soát thay đổi phạm vi chính thức. Các lựa chọn khác thường là vấn đề quản lý hoặc thực hiện dự án, có thể gián tiếp dẫn đến thảo luận về phạm vi nhưng không phải là yếu tố khởi xướng trực tiếp một yêu cầu thay đổi phạm vi.
Câu 8: Điều nào sau đây là kết quả có hiệu lực của quy trình quản lý thay đổi?
Lời giải:
Lời giải: Quy trình quản lý thay đổi hiệu quả giúp cân nhắc kỹ lưỡng mọi đề xuất thay đổi dựa trên tác động của chúng đến các yếu tố như phạm vi, lịch trình, chi phí và rủi ro của dự án. Mục tiêu chính là đảm bảo rằng bất kỳ thay đổi nào được phê duyệt đều mang lại giá trị và được kiểm soát, từ đó đạt được sự cân bằng tối ưu giữa các rủi ro tiềm ẩn và chi phí phát sinh.
Câu 9: Điều quan trọng để giám đốc dự án truyền đạt các thay đổi chính trong dự án cho các nhà tài trợ dự án duyệt và phê chuẩn bởi vì truyền thông này __________
Lời giải:
Lời giải: Việc giám đốc dự án truyền đạt các thay đổi chính cho nhà tài trợ để duyệt và phê chuẩn là vô cùng quan trọng để quản lý kỳ vọng của họ. Quá trình này giúp nhà tài trợ hiểu rõ tác động của các thay đổi lên dự án (về phạm vi, thời gian, chi phí, chất lượng), đồng thời đảm bảo sự đồng thuận và cam kết của họ đối với hướng đi mới. Điều này ngăn ngừa những hiểu lầm hoặc bất đồng sau này, duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các bên liên quan chính.
Câu 10: Đối phó các mối đe doạ rủi ro thông thường rơi vào ba loại nào?
Lời giải:
Lời giải: Trong quản lý rủi ro dự án, đối phó với các mối đe dọa (rủi ro tiêu cực) thường bao gồm ba chiến lược chính: tránh khỏi (Avoidance), giảm thiểu (Mitigation), và chấp thuận (Acceptance). Mỗi chiến lược này được áp dụng tùy thuộc vào bản chất và mức độ ảnh hưởng của rủi ro đến dự án, nhằm kiểm soát hoặc ứng phó hiệu quả với các sự kiện bất lợi.
Câu 11: Đội dự án đang tiến hành hoàn tất định nghĩa phạm vi và đang trình bày báo cáo phạm vi về những yêu cầu thay đổi của khách hàng và nhà tài trợ. Với vai trò là giám đốc dự án thì phương pháp tiếp cận tốt nhất là gì?
Lời giải:
Lời giải: Theo quy trình quản lý thay đổi trong quản trị dự án, phương pháp tiếp cận tốt nhất là phân tích toàn diện các ảnh hưởng của yêu cầu thay đổi lên các mục tiêu của dự án. Việc phác thảo những tác động lên “tam giác ràng buộc” (phạm vi, thời gian, và chi phí) giúp các bên liên quan có đủ thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt trước khi phê duyệt.
Câu 12: Đội dự án gần đi tới phần cuối cùng của việc xây dựng và sẵn sàng kiểm thử toàn bộ ứng dụng. Họ sẽ thực hiện loại hình kiểm thử nào?
Lời giải:
Lời giải: Khi đội dự án đã hoàn tất việc xây dựng và sẵn sàng kiểm thử toàn bộ ứng dụng, họ sẽ thực hiện kiểm thử hệ thống. Kiểm thử hệ thống tập trung vào việc xác minh xem toàn bộ hệ thống tích hợp có hoạt động đúng theo yêu cầu chức năng và phi chức năng đã định hay không. Các loại kiểm thử khác như đơn vị hay mođun thường được thực hiện ở giai đoạn sớm hơn để kiểm tra các thành phần riêng lẻ, trong khi UAT (kiểm thử chấp thuận người sử dụng) thường diễn ra sau kiểm thử hệ thống, với sự tham gia của người dùng cuối.
Câu 13: Giai đoạn quan trọng cuối cùng của dự án là gì?
Lời giải:
Lời giải: Giai đoạn “Hoàn thiện” (hay giai đoạn kết thúc) là giai đoạn quan trọng cuối cùng trong vòng đời dự án. Ở giai đoạn này, dự án được nghiệm thu, sản phẩm/dịch vụ bàn giao cho khách hàng, và các hoạt động hành chính, tài chính được hoàn tất. Đây là bước khép lại chính thức mọi hoạt động của dự án.
Câu 14: Giám đốc công nghệ thông tin gửi cho kỹ sư mạng trong đội dự án ma trận của anh ta một bức thư điện tử yêu cầu anh ta chuẩn bị báo cáo kỹ thuật chi tiết cho theo một số chỉ dẫn được đưa ra trong thư điện tử. Một tuần sau, giám đốc bộ phận của kỹ sư mạng đến chỗ giám đốc dự án để phàn nàn rằng kỹ sư phải mất 45 giờ để chuẩn bị một bản báo cáo dài 80 trang. Giám đốc dự án trình bày sơ qua là anh ta nghĩ bản báo cáo sẽ chỉ dài 4 trang. Vấn đề chính có thể gây ra xung đột này là gì?
Lời giải:
Lời giải: Xung đột phát sinh rõ ràng từ sự khác biệt lớn về kỳ vọng giữa người giao việc (giám đốc dự án mong 4 trang) và người thực hiện (kỹ sư tạo ra 80 trang). Điều này chỉ ra rằng các chỉ dẫn ban đầu trong thư điện tử đã không đủ rõ ràng hoặc không chi tiết, dẫn đến việc kỹ sư mạng thực hiện công việc vượt quá phạm vi dự kiến. Việc thiếu định nghĩa phạm vi và yêu cầu cụ thể là nguyên nhân cốt lõi.
Câu 15: Giám đốc dự án công nghệ thông tin được chuyển giao quy định dự án và tài liệu phạm vi phác hoạ mọi khía cạnh của dự án mới đã được công ty phê chuẩn. Giám đốc dự án công nghệ thông tin mang tài liệu này tới cuộc họp bắt đầu dự án. Trong những lựa chọn dưới đây, hãy chọn ra lựa chọn tốt nhất xem ai nên nhận tài liệu này.
Lời giải:
Lời giải: Quy định dự án (Project Charter) và tài liệu phạm vi là các tài liệu nền tảng, phác thảo mọi khía cạnh của dự án. Tại cuộc họp bắt đầu dự án, việc chia sẻ chúng với tất cả các đối tượng liên quan dự án và đội dự án là cực kỳ quan trọng để đảm bảo mọi người có chung sự hiểu biết và cam kết. Điều này giúp thiết lập sự thống nhất và định hướng rõ ràng cho dự án ngay từ đầu.
Câu 16: Giám đốc dự án công nghệ thông tin thông báo biến động lịch trình vào một trong số các kết quả chuyển giao của dự án. BCWP (Chi phí dự toán của việc đã thực hiện) là 7.000$, ACWP (Chi phí thực của việc đã thực hiện) là 9.000$ và BCWS (Chi phí dự toán của việc đã xếp lịch) là 11.000$ cho một tuần. Dựa vào toàn bộ số lượng này thì dự án:
Lời giải:
Lời giải: Để đánh giá tình trạng lịch trình của dự án, chúng ta sử dụng công thức Schedule Variance (SV). SV được tính bằng BCWP (Chi phí dự toán của việc đã thực hiện) trừ đi BCWS (Chi phí dự toán của việc đã xếp lịch). Trong trường hợp này, SV = 7.000$ - 11.000$ = -4.000$. Một giá trị SV âm cho thấy dự án đang bị chậm tiến độ so với kế hoạch đã định, cụ thể là sau lịch trình 4.000$.
Câu 17: Giám đốc dự án đang trải qua bất đồng giữa nhà cung cấp và đội dự án. Bằng việc điều tra tình hình, giám đốc dự án đã thấy rằng nhà cung cấp đã tăng giá cả ban đầu đã được nhất trí trong hợp đồng do nhu cầu thị trường. Phương hướng hành động nào là tốt nhất để giải quyết xung đột này?
Lời giải:
Lời giải: Đây là phương án hành động chuyên nghiệp và phù hợp nhất trong quản lý hợp đồng. Trước khi leo thang xung đột, giám đốc dự án cần bắt đầu bằng việc giao tiếp, nhắc nhở nhà cung cấp về thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý và nêu rõ các tác động tiêu cực mà sự thay đổi này gây ra cho dự án. Việc thông báo cho các bên liên quan cũng là bước đi cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và nhận được sự hỗ trợ cần thiết.
Câu 18: Giám đốc dự án đang xây dựng kế hoạch cho dự án. Giám đốc dự án đã xác định các nhiệm vụ và chỉ định nguồn lực thích hợp. Công cụ được sử dụng thông báo rằng một vài nguồn lực được phân bổ xong. Bước tiếp theo của giám đốc dự án sẽ là gì?
Lời giải:
Lời giải: Khi công cụ quản lý dự án thông báo một vài nguồn lực bị “phân bổ xong” (thường ám chỉ tình trạng quá tải hoặc xung đột về nguồn lực), giám đốc dự án cần phải thực hiện điều chỉnh. Việc “Điều chỉnh nguồn lực” (Resource Adjustment) bao gồm các hành động như san bằng nguồn lực (resource leveling) hoặc làm mượt nguồn lực (resource smoothing) để giải quyết xung đột và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, đảm bảo các nhiệm vụ có thể hoàn thành.
Câu 19: Giám đốc dự án đã khám phá vấn đề với môđun thống kê của dự án. Các số đo đã được ghi rõ cho các đơn vị của của Mỹ nhưng các nhà lập trình nước ngoài sử dụng các đơn vị quốc tế. Vấn đề này có thể tránh được ở chỗ nào trong dự án?
Lời giải:
Lời giải: Vấn đề về các đơn vị đo lường khác nhau giữa các nhóm phát triển nên được xác định và chuẩn hóa trong giai đoạn lập kế hoạch dự án. Giai đoạn này bao gồm việc định nghĩa yêu cầu, phạm vi và các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo sự đồng nhất và tương thích. Nếu được xem xét kỹ lưỡng trong lập kế hoạch, sự cố này có thể được ngăn chặn hoàn toàn.
Câu 20: Giám đốc dự án được chỉ định cho một dự án lớn đã và đang được thực hiện một số lần. Đội dự án vừa hoàn tất giai đoạn thiết kế của dự án và đang tiến hành trong giai đoạn triển khai. Tại điểm này, thay đổi nào có thể xẩy ra mà không phải gánh chịu rủi ro của việc tiến hành lại toàn bộ giai đoạn thiết kế?
Lời giải:
Lời giải: Sau khi giai đoạn thiết kế đã hoàn tất, việc thay đổi ngày tháng chuyển giao là một điều chỉnh về lịch trình và thường không yêu cầu phải thiết kế lại toàn bộ sản phẩm. Đây là sự thay đổi về mặt thời gian, một trong các ràng buộc của dự án, chứ không phải thay đổi về đặc tính kỹ thuật hay phạm vi công việc. Các lựa chọn khác như thay đổi phạm vi hoặc thiết kế chi tiết gần như chắc chắn sẽ dẫn đến việc phải quay lại giai đoạn thiết kế.
Câu 21: Giám đốc dự án được khách hàng đề nghị thực hiện những thay đổi quan trọng cho dự án. Những thay đổi này không được chú tâm trong Tài liệu thiết kế hay Phạm vi dự án. Cách tốt nhất để giám đốc dự án đáp lại yêu cầu là gì?
Lời giải:
Lời giải: Khi nhận được yêu cầu thay đổi quan trọng không có trong phạm vi ban đầu, quy trình chuẩn là phải thông qua hệ thống kiểm soát thay đổi tích hợp. Giám đốc dự án cần lập tài liệu về yêu cầu thay đổi và trình lên Ban quản lý thay đổi (Change Control Board - CCB) để phân tích tác động và phê duyệt. Việc này đảm bảo mọi thay đổi đều được xem xét kỹ lưỡng, tránh hiện tượng “scope creep” (phạm vi leo thang) không kiểm soát.
Câu 22: Giám đốc dự án phần mềm kế toán mới đã được thông báo trong suốt giai đoạn triển khai rằng phần mềm có xu hướng hỏng hóc. Đây là dấu hiệu của chất lượng xấu trong:
Lời giải:
Lời giải: Việc phần mềm có xu hướng hỏng hóc trong suốt giai đoạn triển khai là dấu hiệu rõ ràng của chất lượng kiểm thử kém. Nếu quá trình kiểm thử được thực hiện kỹ lưỡng và hiệu quả, các lỗi hoặc điểm yếu tiềm ẩn gây ra sự hỏng hóc đáng lẽ đã phải được phát hiện và khắc phục trước khi đến giai đoạn này. Điều này cho thấy sự thiếu sót trong việc phát hiện và đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi đưa vào triển khai.
Câu 23: Giám đốc dự án ưu tiên rủi ro như thế nào?
Lời giải:
Lời giải: Giám đốc dự án ưu tiên rủi ro dựa trên toàn bộ ảnh hưởng tiềm tàng của chúng lên các mục tiêu của dự án. Điều này bao gồm tác động đến tiến độ, chi phí, chất lượng, phạm vi và các yếu tố khác, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt về cách quản lý và ứng phó rủi ro một cách hiệu quả nhất.
Câu 24: Hai giai đoạn nào của dự án là có khả năng nhất nhằm đòi hỏi hoàn tất tính lặp đi lặp lại của các nhiệm vụ?
Lời giải:
Lời giải: Kiểm thử chấp thuận người dùng (UAT) là giai đoạn có tính lặp đi lặp lại cao, vì người dùng cuối sẽ kiểm tra sản phẩm và cung cấp phản hồi về lỗi hoặc các điểm cần cải thiện. Dựa trên phản hồi này, nhóm dự án sẽ tiến hành sửa đổi, cập nhật phiên bản mới và gửi lại cho người dùng kiểm tra. Quy trình này lặp lại nhiều lần cho đến khi sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu và được chấp thuận.
Câu 25: Hai kết quả có thể xẩy ra đối với kế hoạch dự án khi kinh phí bắt buộc được xác lập thấp là gì?
Lời giải:
Lời giải: Trong quản lý dự án, khi kinh phí (ngân sách) bị hạn chế và được xác lập thấp, thường dẫn đến việc phải cắt giảm tính năng (phạm vi) hoặc giảm chất lượng công việc để hoàn thành dự án trong nguồn lực cho phép. Điều này phù hợp với nguyên tắc ba ràng buộc, nơi việc thay đổi một yếu tố (chi phí) sẽ ảnh hưởng đến các yếu tố khác như phạm vi và chất lượng.
Câu 26: Hai phát biểu nào hình thành cơ sở thực tế để xác lập và tính toán các mục tiêu của dự án?
Lời giải:
Lời giải: Đáp án B là đúng vì một mốc quan trọng (milestone) hiệu quả phải có thể đo lường được để theo dõi tiến độ một cách khách quan. Việc gắn mốc quan trọng với sự hoàn tất của một sản phẩm chuyển giao cụ thể (deliverable) là cơ sở thực tế nhất để xác lập mục tiêu và đánh giá thành công. Phát biểu A quá cứng nhắc, trong khi phát biểu C bỏ qua quy trình quản lý thay đổi cần thiết khi có yêu cầu mới phát sinh.
Câu 27: Hai thành phần nào nên viết sự phê chuẩn từ nhà tài trợ dự án?
Lời giải:
Lời giải: Trong quản trị dự án, nhà tài trợ đóng vai trò quan trọng trong việc phê duyệt các yếu tố cốt lõi. Kinh phí dự án (A) và các phần có thể chuyển giao của dự án (B) là hai thành phần then chốt, trực tiếp xác định phạm vi và nguồn lực tài chính, do đó cần phải có sự phê chuẩn rõ ràng từ nhà tài trợ để đảm bảo sự phù hợp và thành công của dự án.
Câu 28: Khi nào kết quả của kế hoạch truyền thông nên được duyệt?
Lời giải:
Lời giải: Trong quản lý dự án, truyền thông là một quá trình liên tục và lặp đi lặp lại trong suốt vòng đời dự án. Kết quả của kế hoạch truyền thông, bao gồm các thông tin được truyền tải, phản hồi nhận được và hiệu quả của các hoạt động truyền thông, cần được giám sát và duyệt liên tục. Điều này đảm bảo rằng các bên liên quan được cập nhật thường xuyên và các điều chỉnh cần thiết có thể được thực hiện kịp thời để duy trì sự hiểu biết và hợp tác.
Câu 29: Khi nào thì các quyết định thiếu sót xẩy ra trong vòng đời dự án?
Lời giải:
Lời giải: Các quyết định thiếu sót có thể xuất hiện ở bất kỳ giai đoạn nào trong vòng đời dự án, từ khởi tạo, lập kế hoạch, thực hiện cho đến kiểm soát. Những quyết định này có thể không được nhận ra ngay lập tức nhưng sẽ ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng nếu không được khắc phục trước khi dự án hoàn thành và chuyển giao.
Câu 30: Khi nào thì đánh giá chất lượng của phần có thể chuyển giao dự án được xác định?
Lời giải:
Lời giải: Đánh giá chất lượng của phần có thể chuyển giao dự án chủ yếu được xác định trong quá trình kiểm thử hoặc kiểm tra. Đây là giai đoạn mà các hoạt động kiểm soát chất lượng thực tế diễn ra, nhằm xác minh xem sản phẩm hoặc dịch vụ có đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng đã định hay không. Kết quả của quá trình kiểm thử sẽ là cơ sở để kết luận về chất lượng của phần chuyển giao.