Câu 1: Nhiệm vụ của hệ thống thu thập thông tin môi trường là gì?
Lời giải:
Lời giải: Nhiệm vụ của hệ thống thu thập thông tin môi trường là một quá trình toàn diện. Nó bao gồm các giai đoạn từ việc chủ động tìm kiếm các nguồn thông tin, tiến hành thu thập dữ liệu thô, đến phân loại và xử lý để chuyển đổi thành thông tin có giá trị. Cuối cùng, hệ thống này có vai trò cung cấp thông tin đã được xử lý cho các cấp quản lý nhằm hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược hiệu quả.
Câu 2: Các chính sách kinh doanh được xây dựng nhằm mục đích gì?
Lời giải:
Lời giải: Các chính sách kinh doanh đóng vai trò là kim chỉ nam, cung cấp định hướng và khuôn khổ cho mọi hoạt động trong doanh nghiệp. Mục đích cốt lõi của việc xây dựng các chính sách này là để tổ chức, điều phối và đảm bảo việc thực hiện các kế hoạch kinh doanh diễn ra một cách hiệu quả nhất, giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu chiến lược đã đề ra.
Câu 3: Điểm khác biệt giữa chiến lược và kế hoạch về phương pháp là gì?
Lời giải:
Lời giải: Chiến lược thường mang tính định tính là chủ yếu, tập trung vào việc xác định tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu tổng thể và hướng đi dài hạn của tổ chức. Ngược lại, kế hoạch cụ thể hóa chiến lược bằng các mục tiêu định lượng, hành động chi tiết, nguồn lực và thời gian thực hiện rõ ràng. Do đó, kế hoạch có xu hướng mang tính định lượng cao hơn để dễ dàng đo lường và theo dõi tiến độ.
Câu 4: BHAG là viết tắt của những từ nào?
Lời giải:
Lời giải: BHAG là viết tắt của “Big, Hairy, Audacious Goals” (Mục tiêu lớn, táo bạo và đầy thách thức). Khái niệm này được giới thiệu bởi Jim Collins và Jerry Porras trong cuốn sách “Built to Last: Successful Habits of Visionary Companies”. BHAG là một mục tiêu chiến lược dài hạn, có tính thách thức cao nhằm thúc đẩy và truyền cảm hứng cho toàn bộ tổ chức.
Câu 5: Đổi mới có thể tác động đến cơ cấu cạnh tranh như thế nào?
Lời giải:
Lời giải: Đổi mới có thể tác động đến cơ cấu cạnh tranh theo cả hai hướng, làm tăng hoặc giảm mức độ cạnh tranh trong ngành. Ví dụ, một công nghệ mới có thể hạ thấp rào cản gia nhập, thu hút thêm nhiều đối thủ mới và làm tăng cạnh tranh. Ngược lại, một phát minh đột phá được cấp bằng sáng chế có thể tạo ra một vị thế độc quyền tạm thời, làm giảm cạnh tranh.
Câu 6: Theo giáo sư Theodor Levitt, yếu tố nào góp phần tạo ra sự hội tụ sở thích và thị hiếu của khách hàng giữa các quốc gia?
Lời giải:
Lời giải: Đáp án đúng dựa trên lý thuyết nổi tiếng của giáo sư Theodor Levitt trong bài viết “Sự toàn cầu hóa của các thị trường” (The Globalization of Markets) năm 1983. Ông cho rằng chính sự phát triển vượt bậc của công nghệ, đặc biệt là vận tải và truyền thông, là động lực chính xóa nhòa khoảng cách, làm cho thế giới nhỏ lại và tạo ra một thị trường toàn cầu với sở thích ngày càng hội tụ.
Câu 7: Ba hoạt động cơ bản trong giai đoạn hình thành chiến lược là gì?
Lời giải:
Lời giải: Giai đoạn hình thành chiến lược trong quản trị bao gồm ba hoạt động cơ bản: (1) Tiến hành nghiên cứu để thu thập thông tin và dữ liệu về môi trường bên trong và bên ngoài; (2) Kết hợp trực giác và phân tích để đánh giá các lựa chọn chiến lược tiềm năng; và (3) Đưa ra quyết định cuối cùng về các mục tiêu dài hạn và chiến lược sẽ theo đuổi.
Câu 8: Yếu tố nào quan trọng nhất trong quá trình bán hàng?
Lời giải:
Lời giải: Trong quá trình bán hàng, chăm sóc khách hàng là yếu tố quan trọng nhất. Yếu tố này không chỉ giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng sau khi mua hàng mà còn xây dựng lòng trung thành, khuyến khích họ quay lại và giới thiệu sản phẩm, dịch vụ cho người khác, đảm bảo doanh số bền vững.
Câu 9: Các cách phát triển thị trường bao gồm những gì?
Lời giải:
Lời giải: Phát triển thị trường là một chiến lược quan trọng nhằm mở rộng kinh doanh bằng cách tiếp cận các thị trường mới hoặc phân khúc khách hàng mới. Điều này bao gồm việc tìm kiếm các thị trường địa lý mới, khám phá các công dụng hoặc giá trị mới cho sản phẩm hiện có để thu hút nhiều đối tượng hơn, và xác định các nhóm khách hàng mục tiêu tiềm năng chưa được khai thác. Do đó, lựa chọn D tổng hợp đầy đủ các khía cạnh của chiến lược phát triển thị trường.
Câu 10: Có mấy hướng chủ yếu để thay đổi cơ cấu tổ chức khi chiến lược mới được hoạch định?
Lời giải:
Lời giải: Khi một chiến lược mới được hoạch định, có ba hướng chủ yếu để thay đổi cơ cấu tổ chức nhằm đảm bảo sự phù hợp và hiệu quả. Ba hướng đó bao gồm: cấu trúc lại tổ chức, thiết kế lại quy trình làm việc và phát triển tổ chức cùng với thay đổi văn hóa. Việc điều chỉnh cấu trúc phải đồng bộ với chiến lược để đạt được các mục tiêu đề ra.
Câu 11: Tính phù hợp trong tiêu chuẩn định tính thể hiện điều gì?
Lời giải:
Lời giải: Trong quản trị chiến lược, “tính phù hợp” (appropriateness hoặc fit) là một trong những tiêu chuẩn định tính quan trọng để đánh giá chiến lược. Nó thể hiện mức độ tương thích và hài hòa của chiến lược với các yếu tố bên ngoài của môi trường kinh doanh, bao gồm cơ hội và thách thức. Một chiến lược được coi là phù hợp khi nó được thiết kế để khai thác tốt nhất các cơ hội và đối phó hiệu quả với các mối đe dọa từ môi trường.
Câu 12: Tính nhất quán của chiến lược đòi hỏi điều gì?
Lời giải:
Lời giải: Tính nhất quán của chiến lược đề cập đến sự thống nhất và phù hợp nội tại giữa các yếu tố cấu thành chiến lược. Cụ thể, nó đòi hỏi sự hài hòa giữa các mục tiêu chiến lược mà doanh nghiệp muốn đạt được và các giải pháp, chính sách, hành động được đề ra để hiện thực hóa những mục tiêu đó. Điều này đảm bảo rằng mọi nỗ lực đều đi đúng hướng và hỗ trợ lẫn nhau.
Câu 13: Kế hoạch thu thập thông tin bao gồm những hình thức nào?
Lời giải:
Lời giải: Kế hoạch thu thập thông tin trong quản trị chiến lược cần bao gồm ba hình thức chính là thường xuyên, định kỳ và đột xuất. Thu thập thông tin thường xuyên giúp nắm bắt tình hình hoạt động hàng ngày, định kỳ cung cấp cái nhìn tổng thể theo chu kỳ, trong khi đột xuất đáp ứng nhu cầu phát sinh từ các sự kiện bất ngờ hoặc vấn đề cấp bách. Sự kết hợp cả ba hình thức này đảm bảo thông tin đầy đủ, kịp thời và toàn diện cho việc ra quyết định chiến lược hiệu quả.
Câu 14: Phân tích môi trường bên trong nhằm mục đích gì?
Lời giải:
Lời giải: Phân tích môi trường bên trong doanh nghiệp nhằm mục đích chính là xác định các điểm mạnh và điểm yếu của chính doanh nghiệp đó so với các đối thủ cạnh tranh hoặc so với các tiêu chuẩn ngành. Việc này là một phần quan trọng trong ma trận SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats), giúp doanh nghiệp nhận diện rõ năng lực cốt lõi và những hạn chế cần cải thiện để xây dựng chiến lược phù hợp.
Câu 15: Khi xây dựng hệ số tầm quan trọng cho các nhân tố đánh giá, cần đảm bảo điều kiện nào?
Lời giải:
Lời giải: Khi xây dựng hệ số tầm quan trọng cho các nhân tố đánh giá, đặc biệt trong các mô hình phân tích chiến lược như ma trận IFE (Internal Factor Evaluation) hoặc EFE (External Factor Evaluation), tổng các hệ số luôn phải bằng 1. Điều này giúp chuẩn hóa các trọng số và đảm bảo sự nhất quán trong quá trình phân tích, cho phép so sánh và tính toán điểm số một cách chính xác.
Câu 16: Điều gì xảy ra khi doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực địa phương?
Lời giải:
Lời giải: Áp lực địa phương buộc doanh nghiệp phải tùy chỉnh sản phẩm và chiến lược marketing để phù hợp với từng thị trường riêng biệt. Điều này trái ngược với việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm trên quy mô lớn, vốn là điều kiện tiên quyết để tận dụng lợi ích của đường cong kinh nghiệm (giảm chi phí khi sản lượng tăng). Do đó, việc phải đáp ứng yêu cầu địa phương khiến doanh nghiệp khó đạt được hiệu quả kinh tế theo quy mô và kinh nghiệm.
Câu 17: Lợi thế cạnh tranh bên trong dựa trên yếu tố nào?
Lời giải:
Lời giải: Lợi thế cạnh tranh bên trong thường xuất phát từ các năng lực và tài nguyên độc đáo của doanh nghiệp. Tính ưu việt trong việc làm chủ chi phí sản xuất là một yếu tố nội tại cốt lõi, cho phép doanh nghiệp sản xuất với chi phí thấp hơn đối thủ, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua chiến lược chi phí thấp.
Câu 18: Hình dung về tương lai bao gồm những thành phần nào?
Lời giải:
Lời giải: Trong quản trị chiến lược, hình dung về tương lai hay tầm nhìn (Vision) thường bao gồm hai thành phần chính: một mục tiêu lớn, táo bạo và đầy thách thức (BHAG – Big Hairy Audacious Goal) và một mô tả sống động về thế giới khi đạt được mục tiêu đó. Hai yếu tố này, được Jim Collins và Jerry Porras giới thiệu, cùng nhau tạo nên một bức tranh tương lai rõ ràng và truyền cảm hứng cho tổ chức.
Câu 19: Yếu tố nào ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp dự báo?
Lời giải:
Lời giải: Việc lựa chọn phương pháp dự báo trong quản trị chiến lược là một quyết định phức tạp, đòi hỏi phải xem xét đồng bộ nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm chi phí thực hiện, trình độ của nhà quản trị, đặc điểm của vấn đề cần dự báo (như độ ổn định, lượng dữ liệu có sẵn), và tính chất của chính phương pháp (độ chính xác, độ phức tạp). Do đó, đáp án D là đầy đủ và chính xác nhất.
Câu 20: Chiến lược Marketing có thể bao gồm những hoạt động nào?
Lời giải:
Lời giải: Chiến lược Marketing là một kế hoạch toàn diện bao gồm nhiều hoạt động nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Các hoạt động này không chỉ giới hạn ở định vị thị trường hay phát triển/bảo vệ thị phần mà còn bao gồm cả việc củng cố thị phần hiện tại, và trong một số trường hợp, cả thu hẹp thị phần để tối ưu hóa nguồn lực. Lựa chọn D mô tả đầy đủ và chính xác nhất phạm vi các hoạt động mà một chiến lược Marketing có thể bao gồm.
Câu 21: Khả năng tiềm tàng của doanh nghiệp là gì?
Lời giải:
Lời giải: Khả năng tiềm tàng của doanh nghiệp (hay năng lực cốt lõi) chính là khả năng tổng hợp và sử dụng hiệu quả các nguồn lực đã được tích hợp để đạt được các mục tiêu chiến lược. Nó không chỉ đơn thuần là việc sở hữu các nguồn lực mà là cách doanh nghiệp vận dụng chúng một cách độc đáo để tạo lợi thế cạnh tranh. Các lựa chọn khác chỉ đề cập đến các thành phần của nguồn lực chứ không phải khả năng sử dụng chúng.
Câu 22: Xuất khẩu gián tiếp là gì?
Lời giải:
Lời giải: Xuất khẩu gián tiếp là phương thức doanh nghiệp bán hàng hóa cho các trung gian độc lập tại thị trường nội địa, sau đó các trung gian này sẽ tự thực hiện việc xuất khẩu ra nước ngoài. Hình thức này giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và chi phí thâm nhập thị trường quốc tế, phù hợp với các công ty có ít kinh nghiệm hoặc nguồn lực hạn chế trong hoạt động xuất khẩu.
Câu 23: Doanh nghiệp nên lựa chọn chiến lược nào khi khách hàng vừa nhạy cảm thấp với giá cả lại vừa chấp nhận sự khác biệt hóa thấp?
Lời giải:
Lời giải: Khi khách hàng nhạy cảm thấp với giá, họ không coi giá là yếu tố quyết định và sẵn sàng trả thêm cho sự tiện lợi hoặc dịch vụ tốt hơn. Đồng thời, vì họ chấp nhận sự khác biệt hóa thấp, doanh nghiệp không cần đầu tư quá nhiều vào việc tạo ra sản phẩm độc đáo, do đó cạnh tranh bằng phương thức phục vụ là chiến lược tối ưu để tạo ra giá trị khác biệt.
Câu 24: Việc phân tích các nguồn lực vật chất được thực hiện thông qua bao nhiêu hoạt động chủ yếu?
Lời giải:
Lời giải: Việc phân tích các nguồn lực vật chất trong quản trị chiến lược thường được thực hiện thông qua 3 hoạt động chủ yếu. Các hoạt động này bao gồm đánh giá quy mô và công suất, đánh giá chất lượng và tuổi thọ, cùng với việc đánh giá vị trí và tính linh hoạt của các tài sản vật chất nhằm tối ưu hóa việc sử dụng chúng cho mục tiêu chiến lược.
Câu 25: Việc khai thác tối đa thông tin có giá trị thu thập được nhằm mục đích gì?
Lời giải:
Lời giải: Trong quản trị chiến lược, việc khai thác tối đa thông tin có giá trị giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về môi trường bên trong và bên ngoài. Điều này cho phép doanh nghiệp “tranh thủ cơ hội, tận dụng điểm mạnh, tránh nguy cơ và giảm điểm yếu”, phù hợp với khuôn khổ phân tích SWOT để đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả nhất.