Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Quản trị Marketing - Đề 29
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1: Phòng vệ chặn trước là gì?
Lời giải:
Lời giải: Phòng vệ chặn trước (Preemptive Defense) là một chiến lược trong quản trị marketing, nơi doanh nghiệp chủ động thực hiện các hành động tấn công hoặc phòng ngừa trước khi đối thủ có cơ hội ra đòn. Mục tiêu là làm suy yếu hoặc ngăn chặn hành động của đối thủ ngay từ ban đầu. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có khả năng dự đoán và phản ứng nhanh chóng trước các động thái tiềm tàng từ đối thủ cạnh tranh.
Câu 2: Lý do nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân dẫn đến việc tái định vị thương hiệu?
Lời giải:
Lời giải: Việc doanh thu tăng cao thường là một dấu hiệu tích cực cho thấy thương hiệu đang thành công và có vị thế tốt trên thị trường. Do đó, đây không phải là nguyên nhân mà là kết quả mong muốn của chiến lược định vị. Ngược lại, các yếu tố như khách hàng già đi, nhu cầu thay đổi, hoặc áp lực cạnh tranh đều là những lý do phổ biến thúc đẩy doanh nghiệp phải xem xét tái định vị thương hiệu.
Câu 3: Mục tiêu chính của định vị là gì?
Lời giải:
Lời giải: Mục tiêu chính của định vị (positioning) trong marketing là tạo ra một hình ảnh hoặc vị trí độc đáo và khác biệt trong tâm trí khách hàng mục tiêu. Điều này giúp nhãn hiệu nổi bật so với các đối thủ cạnh tranh, thuyết phục khách hàng rằng sản phẩm/dịch vụ của công ty có giá trị đặc biệt và phù hợp với nhu cầu của họ.
Câu 4: Định giá sản phẩm bổ sung là gì?
Lời giải:
Lời giải: Định giá sản phẩm bổ sung (Captive-product pricing) là chiến lược định giá mà doanh nghiệp định giá thấp sản phẩm chính, nhưng định giá cao cho các sản phẩm phụ trợ bắt buộc phải dùng kèm. Mục đích là để thu lợi nhuận từ các sản phẩm phụ này, vì người tiêu dùng đã “bị khóa” vào việc mua chúng sau khi sở hữu sản phẩm chính. Ví dụ điển hình là máy in và mực in, hoặc dao cạo râu và lưỡi dao cạo.
Câu 5: Trong các tình huống mua hàng của tổ chức, tình huống nào có mức độ rủi ro cao nhất?
Lời giải:
Lời giải: Tình huống mua mới (New Task) có mức độ rủi ro cao nhất vì đây là lần đầu tiên tổ chức mua một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Điều này đòi hỏi phải tìm kiếm thông tin rộng rãi, đánh giá nhiều nhà cung cấp và thông số kỹ thuật khác nhau, dẫn đến sự không chắc chắn lớn hơn về kết quả và chi phí tiềm ẩn.
Câu 6: Khi nào doanh nghiệp có thể quyết định bước sang giai đoạn phát triển sản phẩm?
Lời giải:
Lời giải: Doanh nghiệp thường quyết định bước sang giai đoạn phát triển sản phẩm sau khi đã hoàn thành các bước nghiên cứu thị trường và phân tích kinh doanh, và kết quả cho thấy sản phẩm có tiềm năng đạt được các mục tiêu tài chính đã đề ra. Việc thỏa mãn mục tiêu lợi nhuận hoặc khả năng hòa vốn là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khả thi thương mại và biện minh cho khoản đầu tư đáng kể vào quá trình phát triển.
Câu 7: Một hoạt động kinh doanh có thể được xác định trên mấy nhóm phương diện?
Lời giải:
Lời giải: Một hoạt động kinh doanh có thể được xác định trên ba nhóm phương diện chính để phân tích và quản lý hiệu quả. Các nhóm phương diện này thường bao gồm: “đầu vào” (nguồn lực cần thiết), “quá trình thực hiện” (cách thức chuyển đổi đầu vào thành đầu ra), và “đầu ra” (sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả cuối cùng). Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về cấu trúc và vận hành của hoạt động.
Câu 8: Khi đánh giá các phương án kênh phân phối, doanh nghiệp cần xem xét những tiêu chuẩn nào?
Lời giải:
Lời giải: Khi đánh giá các phương án kênh phân phối, doanh nghiệp cần xem xét ba tiêu chuẩn chính: kinh tế, kiểm soát và thích nghi. Tiêu chuẩn kinh tế đánh giá hiệu quả chi phí, doanh số và lợi nhuận dự kiến. Tiêu chuẩn kiểm soát liên quan đến mức độ ảnh hưởng của doanh nghiệp đối với các hoạt động của kênh, trong khi thích nghi là khả năng kênh phản ứng linh hoạt trước những thay đổi của môi trường thị trường.
Câu 9: Phương pháp phân trăm trên doanh số có ưu điểm nào sau đây?
Lời giải:
Lời giải: Phương pháp phần trăm trên doanh số là một cách đơn giản để thiết lập ngân sách truyền thông, trong đó chi phí cổ động được xác định bằng một tỷ lệ phần trăm nhất định của doanh số bán hàng (hiện tại hoặc dự kiến). Ưu điểm chính là chi phí sẽ tự động điều chỉnh theo khả năng tài chính và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp, giúp tránh tình trạng chi tiêu quá mức khi doanh số thấp và cho phép tăng cường hoạt động khi doanh số tăng.
Câu 10: Có bao nhiêu cách để tạo sự khác biệt trong dịch vụ?
Lời giải:
Lời giải: Theo quản trị marketing, có 5 cách chính để tạo sự khác biệt trong dịch vụ. Những cách này bao gồm khác biệt hóa về sản phẩm/dịch vụ, nhân sự, môi trường vật chất, quy trình cung cấp, và hình ảnh thương hiệu. Việc xác định rõ các yếu tố khác biệt hóa giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
Câu 11: Chiến lược phát triển thị trường bao gồm những hướng nào?
Lời giải:
Lời giải: Chiến lược phát triển thị trường (Market Development Strategy) tập trung vào việc đưa sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có vào các thị trường mới hoặc phân khúc khách hàng mới. Phương án này bao gồm việc mở rộng sang các khu vực địa lý mới, các kênh phân phối mới hoặc nhắm đến các đối tượng khách hàng chưa được khai thác. Do đó, phương án C mô tả chính xác nhất các hướng của chiến lược phát triển thị trường.
Câu 12: Phương pháp khối lượng công việc để xác định quy mô lực lượng bán hàng dựa trên yếu tố nào?
Lời giải:
Lời giải: Phương pháp khối lượng công việc (Workload Approach) để xác định quy mô lực lượng bán hàng dựa trên việc tính toán tổng khối lượng công việc cần thiết để phục vụ hiệu quả tất cả khách hàng. Yếu tố cốt lõi bao gồm phân loại khách hàng theo “quy mô khách hàng” và xác định “tần suất tiếp xúc cần thiết” cho từng nhóm, từ đó suy ra số lượng nhân viên bán hàng phù hợp.
Câu 13: Các giai đoạn phản ứng đáp lại của người tiêu dùng theo thứ tự là gì?
Lời giải:
Lời giải: Quá trình phản ứng đáp lại của người tiêu dùng thường trải qua ba giai đoạn chính theo thứ tự là Nhận thức, Cảm thụ và Hành vi. Đầu tiên, người tiêu dùng tiếp nhận thông tin và hình thành nhận thức về sản phẩm/thương hiệu. Sau đó, họ phát triển thái độ, cảm xúc (cảm thụ), và cuối cùng là thực hiện hành vi mua hoặc sử dụng sản phẩm.
Câu 14: Trong giai đoạn suy thoái, có bao nhiêu chiến lược marketing có thể áp dụng?
Lời giải:
Lời giải: Trong giai đoạn suy thoái kinh tế, các doanh nghiệp thường áp dụng khoảng 4 chiến lược marketing trọng tâm để duy trì và phát triển. Các chiến lược này bao gồm tập trung vào giá trị cốt lõi, điều chỉnh chính sách giá và khuyến mãi, củng cố mối quan hệ với khách hàng hiện tại, và tối ưu hóa các kênh truyền thông hiệu quả để vượt qua thách thức.
Câu 15: Giá trị cung cấp cho khách hàng được xác định như thế nào?
Lời giải:
Lời giải: Trong quản trị marketing, giá trị cung cấp cho khách hàng (Customer Perceived Value) được xác định là sự khác biệt giữa tổng giá trị mà khách hàng nhận được (tổng lợi ích) và tổng chi phí mà họ phải bỏ ra để có được sản phẩm hoặc dịch vụ. Điều này thể hiện sự đánh đổi giữa những gì khách hàng nhận được và những gì họ phải hy sinh, bao gồm cả các chi phí về tiền bạc, thời gian và công sức.
Câu 16: Hệ thống kênh ngang là gì?
Lời giải:
Lời giải: Hệ thống kênh ngang (Horizontal Marketing System) là một loại hình hợp tác trong kênh phân phối, nơi hai hoặc nhiều doanh nghiệp ở cùng một cấp độ trong kênh (ví dụ, hai nhà bán lẻ hoặc hai nhà sản xuất) liên kết với nhau. Mục đích chính là cùng khai thác một cơ hội marketing mới, chia sẻ nguồn lực và giảm thiểu rủi ro. Điều này giúp các bên tận dụng lợi thế quy mô và chuyên môn để đạt được mục tiêu chung.
Câu 17: Một hệ thống thông tin marketing tốt cần đảm bảo yếu tố nào?
Lời giải:
Lời giải: Một hệ thống thông tin marketing (MIS) hiệu quả không chỉ cung cấp mọi thứ người quản lý yêu cầu mà phải tạo ra sự cân bằng chiến lược. Hệ thống phải cân đối giữa những thông tin người dùng “muốn có”, những gì họ “thực sự cần” để ra quyết định, và những gì khả thi về mặt kỹ thuật và chi phí để cung cấp. Điều này giúp tránh tình trạng quá tải thông tin và đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu.
Câu 18: Yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng bao gồm những yếu tố nào?
Lời giải:
Lời giải: Các yếu tố cá nhân có ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng, bao gồm tuổi tác và giai đoạn chu kỳ sống, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, lối sống, và cá tính cùng với khái niệm bản thân. Đây là những đặc điểm riêng biệt của mỗi cá nhân, định hình nhu cầu và mong muốn của họ. Đáp án D bao gồm đầy đủ và chính xác nhất các yếu tố cá nhân then chốt theo lý thuyết quản trị marketing.
Câu 19: Đâu KHÔNG phải là đặc điểm của dịch vụ?
Lời giải:
Lời giải: Đặc điểm nổi bật của dịch vụ là tính dễ hỏng (Perishability) hay không thể lưu kho. Dịch vụ được sản xuất và tiêu dùng đồng thời, không thể tồn trữ để bán hay sử dụng sau này như hàng hóa vật chất. Các lựa chọn khác như tính vô hình, tính không thể tách rời và tính đa dạng đều là những đặc trưng cơ bản của dịch vụ.
Câu 20: Dãn dòng sản phẩm xuống dưới thường được thực hiện khi nào?
Lời giải:
Lời giải: Dãn dòng sản phẩm xuống dưới (downward stretching) là chiến lược mở rộng dòng sản phẩm sang các phân khúc giá thấp hơn. Chiến lược này thường được thực hiện khi doanh nghiệp nhận thấy phân khúc thị trường thấp hơn đang có tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, mang lại cơ hội lớn để chiếm lĩnh thị phần và tăng trưởng doanh thu.
Câu 21: Công thức tính cầu của doanh nghiệp là gì?
Lời giải:
Lời giải: Công thức tính cầu của doanh nghiệp (Qi) được xác định bằng cách nhân thị phần của doanh nghiệp (Si) với tổng cầu thị trường (Q). Công thức này phản ánh mối quan hệ trực tiếp giữa thị phần và mức độ cầu mà một doanh nghiệp có thể nắm bắt trong thị trường tổng thể. Đây là một khái niệm cơ bản trong quản trị marketing để ước tính doanh số tiềm năng của một doanh nghiệp.
Câu 22: Các quyết định cần đưa ra khi thiết kế chương trình khuyến mãi bao gồm:
Lời giải:
Lời giải: Khi thiết kế một chương trình khuyến mãi, các nhà quản trị marketing cần đưa ra nhiều quyết định quan trọng để đảm bảo hiệu quả. Những quyết định này bao gồm việc xác định quy mô kích thích, điều lệ tham dự, thời hạn và thời điểm thực hiện, cũng như cách thức quảng bá và kinh phí dự kiến. Tất cả các yếu tố trên đều là những khía cạnh không thể thiếu để xây dựng một chiến dịch khuyến mãi thành công và đạt được mục tiêu đề ra.
Câu 23: Các loại công chúng trong môi trường marketing vi mô gồm:
Lời giải:
Lời giải: Trong môi trường marketing vi mô, các loại công chúng chính mà một tổ chức cần quan tâm và tương tác bao gồm: công chúng tài chính, công chúng truyền thông (công luận), công chúng chính quyền, công chúng hành động xã hội (công dân hành động), công chúng địa phương, công chúng tổng quát và công chúng nội bộ. Đáp án C liệt kê đầy đủ và chính xác các nhóm công chúng này theo lý thuyết quản trị marketing.
Câu 24: Việc điều tiết hoạt động của doanh nghiệp bằng pháp luật nhằm mục đích gì?
Lời giải:
Lời giải: Việc điều tiết hoạt động của doanh nghiệp bằng pháp luật có mục đích toàn diện. Mục đích chính là nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch, đồng thời bảo vệ các bên liên quan. Điều này bao gồm việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của các doanh nghiệp, đảm bảo quyền lợi và an toàn của người tiêu dùng, cũng như giữ gìn và thúc đẩy lợi ích chung của xã hội như môi trường, lao động và an sinh xã hội.
Câu 25: Khi có nhiều đối thủ cạnh tranh, doanh nghiệp cần làm gì trước khi thay đổi giá?
Lời giải:
Lời giải: Khi thị trường có nhiều đối thủ cạnh tranh, việc phân tích riêng lẻ từng đối thủ là cực kỳ quan trọng trước khi doanh nghiệp thay đổi giá. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ chiến lược, cơ cấu chi phí và khả năng phản ứng của từng đối thủ, từ đó đưa ra quyết định giá tối ưu và giảm thiểu rủi ro. Phương án B thể hiện một cách tiếp cận chủ động và toàn diện trong quản trị giá.